Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 740 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 82 g 105%
  • Chất béo bão hòa 35 g 177%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7400,1 g0,4 g82 g
50 g50 g3700,1 g0,2 g41 g
150 g150 g11100,2 g0,6 g123 g
200 g200 g14800,2 g0,8 g164 g
250 g250 g18500,3 g1 g205 g

Câu hỏi về Bơ thực vật

Có thể dùng bơ thực vật thay bơ sữa khi làm bánh không?

Thường có thể thay theo cùng khối lượng, nhưng bánh có thể mềm hoặc kém thơm hơn vì bơ thực vật thường chứa nhiều nước hơn bơ chuyên dùng làm bánh. Với bánh quy, hãy chọn loại dạng khối dành cho nướng bánh thay vì loại phết mềm.

Bơ thực vật có dùng để chiên xào được không?

Bạn có thể dùng một ít để áp chảo hoặc xào nhanh ở lửa vừa. Loại phết mềm dễ bắn và có thể cháy do chứa nước, nên không thích hợp để chiên ngập dầu.

Bơ thực vật cần bảo quản thế nào sau khi mở?

Đậy kín hộp và cất trong ngăn mát tủ lạnh; dùng dao sạch, khô để lấy bơ, tránh để vụn thức ăn lẫn vào. Làm theo hướng dẫn bảo quản trên bao bì nếu sản phẩm ghi cách khác.

Bơ thực vật làm từ gì?

Bơ thực vật thường được làm từ dầu thực vật trộn với nước và chất nhũ hóa để tạo độ sệt. Một số loại có thêm sữa hoặc thành phần từ sữa, nên bơ thực vật không mặc nhiên là thuần chay.

Bơ thực vật nhẹ khác bơ thực vật thường thế nào?

Bơ thực vật nhẹ thường có ít chất béo và năng lượng hơn: mỗi 100 g có 40 g chất béo và 362 kcal, so với 82 g chất béo và 740 kcal trong bơ thực vật. Loại nhẹ thường mềm và nhiều nước hơn, nên không phải lúc nào cũng thay thế tốt trong công thức làm bánh.

Bơ thực vật có phải lúc nào cũng phù hợp với người ăn chay không?

Không nhất thiết: một số sản phẩm có sữa, whey hoặc thành phần động vật khác. Nếu bạn ăn thuần chay, hãy xem danh sách thành phần và chọn loại không có các thành phần đó.

Bơ thực vật có thể phết trực tiếp lên bánh mì không?

Có; để hộp trong ngăn mát rồi phết một lớp mỏng lên bánh mì, bánh mì nướng hoặc bánh quy mặn. Loại phết mềm thường dễ lấy và phết hơn loại dạng khối dùng để nướng.

Nguồn: portfir 100300002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ