Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 715 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 80 g 103%
  • Chất béo bão hòa 14 g 69%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7150,9 g0,9 g80 g
50 g50 g3580,5 g0,5 g40 g
150 g150 g10731,4 g1,4 g120 g
200 g200 g14301,8 g1,8 g160 g
250 g250 g17882,3 g2,3 g200 g

Câu hỏi về bơ thực vật ngô

100 g bơ thực vật ngô có bao nhiêu calo?

100 g bơ thực vật ngô có 715 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 80 g chất béo.

50 g bơ thực vật ngô có bao nhiêu calo?

50 g bơ thực vật ngô có 358 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 40 g chất béo.

150 g bơ thực vật ngô có bao nhiêu calo?

150 g bơ thực vật ngô có 1073 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 120 g chất béo.

200 g bơ thực vật ngô có bao nhiêu calo?

200 g bơ thực vật ngô có 1430 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 160 g chất béo.

250 g bơ thực vật ngô có bao nhiêu calo?

250 g bơ thực vật ngô có 1788 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 200 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2551 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ