Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 732 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 81 g 104%
  • Chất béo bão hòa 53 g 265%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 1010 mg 44%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin K 6,1 µg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B12 0,08 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 0,23 mg 1%
  • Magiê 7,4 mg 2%
  • Phốt pho 24 mg 2%
  • Kali 35 mg 1%
  • Kẽm 0,17 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7320,5 g0,7 g81 g
50 g50 g3660,3 g0,3 g40 g
150 g150 g10980,8 g1 g121 g
200 g200 g14641 g1,4 g162 g
250 g250 g18301,3 g1,7 g202 g

Câu hỏi về Bơ muối

100 g Bơ muối có bao nhiêu calo?

100 g Bơ muối có 732 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 81 g chất béo.

50 g Bơ muối có bao nhiêu calo?

50 g Bơ muối có 366 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 40 g chất béo.

150 g Bơ muối có bao nhiêu calo?

150 g Bơ muối có 1098 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1 g carbohydrate và 121 g chất béo.

200 g Bơ muối có bao nhiêu calo?

200 g Bơ muối có 1464 kcal, gồm 1 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 162 g chất béo.

250 g Bơ muối có bao nhiêu calo?

250 g Bơ muối có 1830 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 202 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 16403 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ