Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 197 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 19 g 24%
  • Chất béo bão hòa 12 g 61%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 250 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 509 µg 57%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 22,7 mg 2%
  • Magiê 2,3 mg 1%
  • Phốt pho 15 mg 1%
  • Kali 48,1 mg 1%
  • Selen 5,8 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1970,3 g6,2 g19 g
50 g50 g990,1 g3,1 g9,6 g
150 g150 g2960,4 g9,3 g29 g
200 g200 g3940,5 g12 g38 g
250 g250 g4930,6 g16 g48 g

Câu hỏi về chất béo sữa phết

100 g chất béo sữa phết có bao nhiêu calo?

100 g chất béo sữa phết có 197 kcal, gồm 0,3 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g chất béo sữa phết có bao nhiêu calo?

50 g chất béo sữa phết có 99 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

150 g chất béo sữa phết có bao nhiêu calo?

150 g chất béo sữa phết có 296 kcal, gồm 0,4 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g chất béo sữa phết có bao nhiêu calo?

200 g chất béo sữa phết có 394 kcal, gồm 0,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 38 g chất béo.

250 g chất béo sữa phết có bao nhiêu calo?

250 g chất béo sữa phết có 493 kcal, gồm 0,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 48 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 16713 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ