Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 547 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 60 g 77%
  • Chất béo bão hòa 26 g 129%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 467 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 437 µg 49%
  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Vitamin E 8,3 mg 55%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
  • Biotin (B7) 0,1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,25 mg 1%
  • Phốt pho 15 mg 1%
  • Kali 26 mg 1%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5470,5 g0,8 g60 g
50 g50 g2740,3 g0,4 g30 g
150 g150 g8210,8 g1,2 g90 g
200 g200 g10941 g1,6 g120 g
250 g250 g13681,3 g2 g151 g

Câu hỏi về Bơ phết nhẹ

100 g Bơ phết nhẹ có bao nhiêu calo?

100 g Bơ phết nhẹ có 547 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 60 g chất béo.

50 g Bơ phết nhẹ có bao nhiêu calo?

50 g Bơ phết nhẹ có 274 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 30 g chất béo.

150 g Bơ phết nhẹ có bao nhiêu calo?

150 g Bơ phết nhẹ có 821 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 90 g chất béo.

200 g Bơ phết nhẹ có bao nhiêu calo?

200 g Bơ phết nhẹ có 1094 kcal, gồm 1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 120 g chất béo.

250 g Bơ phết nhẹ có bao nhiêu calo?

250 g Bơ phết nhẹ có 1368 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 151 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-656 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ