Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ thực vật phết bánh
Calo và thông tin dinh dưỡng
35–39% chất béo, dạng hộp
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 349 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 38 g 49%
- Chất béo bão hòa 8,7 g 43%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 584 mg 25%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1348 µg 150%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 17,5 µg 88%
- Vitamin E 13,5 mg 90%
- Vitamin K 74,6 µg 62%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
- Vitamin B6 0,38 mg 23%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,06 µg 3%
- Choline 12,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 51 mg 1%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 349 | 0,2 g | 1,5 g | 38 g |
| 1 khẩu phần | 232 g | 810 | 0,5 g | 3,5 g | 88 g |
| 2 khẩu phần | 464 g | 1619 | 1,1 g | 7,1 g | 176 g |
| ½ khẩu phần | 116 g | 405 | 0,3 g | 1,8 g | 44 g |
| 3 khẩu phần | 696 g | 2429 | 1,6 g | 11 g | 264 g |
| 4 khẩu phần | 928 g | 3239 | 2,1 g | 14 g | 353 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 0,1 g | 0,8 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 524 | 0,3 g | 2,3 g | 57 g |
| 200 g | 200 g | 698 | 0,5 g | 3 g | 76 g |
| 250 g | 250 g | 873 | 0,6 g | 3,8 g | 95 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ thực vật ít béo40% chất béo, <17 g axit béo bão hòa, có muối356 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chuakhoảng 40% chất béo, dạng hộp, có muối330 kcal / 100 g
- Dầu thực vật phết bánhgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng hộp, có muối533 kcal / 100 g
- Chất béo thực vật phết bánh dạng bơ thực vật67-70% chất béo, hộp606 kcal / 100 g
- Sản phẩm bơ thực vật45% chất béo, dưới 17 g chất béo bão hòa, không muối406 kcal / 100 g
- Bơ thực vật80% chất béo, dạng thanh, bao gồm dầu ngô và dầu đậu nành thông thường và hydro hóa717 kcal / 100 g
- Chất béo phếthàm lượng chất béo không rõ, hơi mặn, trung bình502 kcal / 100 g
- Margarine80% chất béo, >24 g axit béo bão hòa, không muối724 kcal / 100 g
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
- Món phếtchất béo, bơ, hỗn hợp từ sữa hoặc bơ thực vật, không ghi rõ thêm671 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ thực vật phết bánh
Bơ thực vật phết bánh có dùng để chiên xào được không?
Loại phết thường mềm và có hàm lượng nước đáng kể, nên dễ bắn khi gặp chảo nóng và không lý tưởng để chiên ở nhiệt cao. Bạn có thể dùng để áp chảo nhẹ; để chiên xào, chọn dầu ăn hoặc loại bơ thực vật ghi rõ dùng để nấu.
Có thể thay bơ thực vật phết bánh cho bơ khi làm bánh không?
Không nên thay theo tỉ lệ một-một trong công thức làm bánh: loại phết mềm thường chứa nhiều nước hơn bơ, nên có thể làm bánh nhão hoặc kém giòn. Hãy dùng bơ thực vật chuyên làm bánh, hoặc chọn công thức viết riêng cho bơ phết.
Nên dùng bơ thực vật phết bánh với món gì?
Phết lên bánh mì nướng hoặc bánh mì sandwich là cách dùng quen thuộc; bạn cũng có thể trộn với tỏi băm, rau thơm để phết lên bánh mì trước khi nướng. Vị béo dịu hợp với bánh mì kẹp trứng, rau củ hoặc mứt.
Bơ thực vật phết bánh nên bảo quản thế nào sau khi mở?
Đậy kín hộp và cất trong ngăn mát tủ lạnh, tránh để gần thực phẩm có mùi mạnh. Dùng dao sạch, khô để lấy bơ, rồi cho hộp trở lại tủ lạnh thay vì để lâu trên bàn.
Có thể cấp đông bơ thực vật phết bánh không?
Có thể cấp đông phần chưa dùng, nhưng sau khi rã đông kết cấu đôi khi tách nước hoặc kém mịn, nên không còn phết ngon như trước. Rã đông trong ngăn mát và khuấy đều; nếu kết cấu thay đổi, dùng để nấu món nóng thay vì phết bánh.
Một lần phết bánh nên dùng khoảng bao nhiêu bơ thực vật?
Một thìa cà phê gạt ngang, khoảng 5 g, đủ phết mỏng lên một lát bánh mì. Lượng này cung cấp 17 kcal.
Nguồn: USDA FoodData Central 171415 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ