Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Butter, salt not added
Calo và thông tin dinh dưỡng
745
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb0,6 g
Chất béo82 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 745 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 82 g 106%
- Chất béo bão hòa 53 g 267%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,6 g —
- Natri 14 mg 1%
- Cholesterol 220 mg 73%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 739 µg 82%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,73 µg 4%
- Vitamin E 1,9 mg 13%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 18,8 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 1,6 mg 0%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 19,6 mg 0%
- Kẽm 0,15 mg 1%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 0,5 µg 1%
- Iốt 1,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 745 | 0,2 g | 0,6 g | 83 g |
| 50 g | 50 g | 373 | 0,1 g | 0,3 g | 41 g |
| 150 g | 150 g | 1118 | 0,3 g | 0,9 g | 124 g |
| 200 g | 200 g | 1490 | 0,4 g | 1,1 g | 165 g |
| 250 g | 250 g | 1863 | 0,5 g | 1,4 g | 206 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Butter, salt not added
100 g Butter, salt not added có bao nhiêu calo?
100 g Butter, salt not added có 745 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 83 g chất béo.
50 g Butter, salt not added có bao nhiêu calo?
50 g Butter, salt not added có 373 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 41 g chất béo.
150 g Butter, salt not added có bao nhiêu calo?
150 g Butter, salt not added có 1118 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 124 g chất béo.
200 g Butter, salt not added có bao nhiêu calo?
200 g Butter, salt not added có 1490 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 165 g chất béo.
250 g Butter, salt not added có bao nhiêu calo?
250 g Butter, salt not added có 1863 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 206 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1015 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ