Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 731 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 82 g 106%
  • Chất béo bão hòa 52 g 259%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 470 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 970 µg 108%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 4,5 µg 23%
  • Vitamin E 2,3 mg 15%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,68 µg 28%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 0,14 mg 1%
  • Phốt pho 18 mg 1%
  • Kali 24 mg 1%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 2,8 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7310,5 g0,3 g82 g
50 g50 g3660,2 g0,1 g41 g
150 g150 g10970,7 g0,4 g124 g
200 g200 g14621 g0,6 g165 g
250 g250 g18281,2 g0,7 g206 g

Câu hỏi về Butter, semisoft

100 g Butter, semisoft có bao nhiêu calo?

100 g Butter, semisoft có 731 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 82 g chất béo.

50 g Butter, semisoft có bao nhiêu calo?

50 g Butter, semisoft có 366 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 41 g chất béo.

150 g Butter, semisoft có bao nhiêu calo?

150 g Butter, semisoft có 1097 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 124 g chất béo.

200 g Butter, semisoft có bao nhiêu calo?

200 g Butter, semisoft có 1462 kcal, gồm 1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 165 g chất béo.

250 g Butter, semisoft có bao nhiêu calo?

250 g Butter, semisoft có 1828 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 206 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F1051 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ