Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,2 g —
  • Natri 61 mg 3%
  • Cholesterol 3 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14 µg 2%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,03 mg 1%
  • Folate (B9) 2,1 µg 1%
  • Vitamin B12 0,34 µg 14%
  • Choline 17,7 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 116 mg 9%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 94 mg 8%
  • Kali 156 mg 3%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 3,5 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g363,8 g3,2 g0,8 g
50 g50 g181,9 g1,6 g0,4 g
150 g150 g545,7 g4,8 g1,2 g
200 g200 g727,6 g6,5 g1,6 g
250 g250 g909,5 g8,1 g2 g

Câu hỏi về Bơ sữa

100 g Bơ sữa có bao nhiêu calo?

100 g Bơ sữa có 36 kcal, gồm 3,8 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Bơ sữa có bao nhiêu calo?

50 g Bơ sữa có 18 kcal, gồm 1,9 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Bơ sữa có bao nhiêu calo?

150 g Bơ sữa có 54 kcal, gồm 5,7 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Bơ sữa có bao nhiêu calo?

200 g Bơ sữa có 72 kcal, gồm 7,6 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Bơ sữa có bao nhiêu calo?

250 g Bơ sữa có 90 kcal, gồm 9,5 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 124 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ