Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 7,8 g 3%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 3,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g523,7 g7,8 g0,5 g
50 g50 g261,9 g3,9 g0,3 g
150 g150 g785,6 g12 g0,8 g
200 g200 g1047,4 g16 g1 g
250 g250 g1309,3 g20 g1,3 g

Câu hỏi về Cháo sữa bơ

100 g Cháo sữa bơ có bao nhiêu calo?

100 g Cháo sữa bơ có 52 kcal, gồm 3,7 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Cháo sữa bơ có bao nhiêu calo?

50 g Cháo sữa bơ có 26 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cháo sữa bơ có bao nhiêu calo?

150 g Cháo sữa bơ có 78 kcal, gồm 5,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Cháo sữa bơ có bao nhiêu calo?

200 g Cháo sữa bơ có 104 kcal, gồm 7,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Cháo sữa bơ có bao nhiêu calo?

250 g Cháo sữa bơ có 130 kcal, gồm 9,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 290 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ