Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng lỏng, 2% chất béo
56
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb5,3 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 56 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 5,3 g 2%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,3 g —
- Natri 105 mg 5%
- Cholesterol 8 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 1,5 mg 2%
- Vitamin D 0,03 µg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,37 µg 15%
- Choline 16 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 143 mg 11%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 82 mg 7%
- Kali 180 mg 4%
- Kẽm 0,24 mg 2%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 56 | 4,1 g | 5,3 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 2,1 g | 2,7 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 84 | 6,2 g | 8 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 112 | 8,2 g | 11 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 140 | 10 g | 13 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ sữa nguyên chấtdạng lỏng, nguyên chất, 3,25% chất béo55 kcal / 100 g
- Sữa bơ nguyên chấtdạng lỏng62 kcal / 100 g
- Bơ lỏng lên men ít béo40 kcal / 100 g
- Sữa bơ khô387 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa bơvới chế phẩm trái cây, có thêm chất tạo ngọt62 kcal / 100 g
- Bột sữa bơ363 kcal / 100 g
- Milk buttermilk35 kcal / 100 g
- Cháo sữa bơvới bột mì trắng52 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ sữa
100 g Bơ sữa có bao nhiêu calo?
100 g Bơ sữa có 56 kcal, gồm 4,1 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Bơ sữa có bao nhiêu calo?
50 g Bơ sữa có 28 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Bơ sữa có bao nhiêu calo?
150 g Bơ sữa có 84 kcal, gồm 6,2 g đạm, 8 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Bơ sữa có bao nhiêu calo?
200 g Bơ sữa có 112 kcal, gồm 8,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 4 g chất béo.
250 g Bơ sữa có bao nhiêu calo?
250 g Bơ sữa có 140 kcal, gồm 10 g đạm, 13 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5487 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ