Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 3,7 g 1%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,7 g —
  • Natri 43,8 mg 2%
  • Cholesterol 2 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4,3 µg 0%
  • Vitamin C 0,3 mg 0%
  • Vitamin D 0,08 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 2,9 µg 1%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%
  • Choline 17,7 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 121 mg 9%
  • Sắt 0,02 mg 0%
  • Magiê 12,1 mg 3%
  • Phốt pho 91,9 mg 7%
  • Kali 156 mg 3%
  • Kẽm 0,41 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 1,6 µg 3%
  • Iốt 13 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g353,3 g3,7 g0,5 g
50 g50 g181,7 g1,9 g0,3 g
150 g150 g535 g5,6 g0,8 g
200 g200 g716,7 g7,4 g1 g
250 g250 g898,3 g9,3 g1,3 g

Câu hỏi về Milk, buttermilk

100 g Milk, buttermilk có bao nhiêu calo?

100 g Milk, buttermilk có 35 kcal, gồm 3,3 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Milk, buttermilk có bao nhiêu calo?

50 g Milk, buttermilk có 18 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Milk, buttermilk có bao nhiêu calo?

150 g Milk, buttermilk có 53 kcal, gồm 5 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Milk, buttermilk có bao nhiêu calo?

200 g Milk, buttermilk có 71 kcal, gồm 6,7 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Milk, buttermilk có bao nhiêu calo?

250 g Milk, buttermilk có 89 kcal, gồm 8,3 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 32 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ