Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Milk, buttermilk with lemon
Calo và thông tin dinh dưỡng
50
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb7,5 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 7,5 g 3%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 7,5 g —
- Natri 41,2 mg 2%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4,3 µg 0%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0,01 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 13%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Biotin (B7) 1,4 µg 5%
- Folate (B9) 2,9 µg 1%
- Vitamin B12 0,25 µg 10%
- Choline 17,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 114 mg 9%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 11,2 mg 3%
- Phốt pho 89 mg 7%
- Kali 147 mg 3%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 1,3 µg 2%
- Iốt 10,7 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 3,2 g | 7,5 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 1,6 g | 3,8 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 4,8 g | 11 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 6,5 g | 15 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 8,1 g | 19 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Milk, buttermilk with lemon
100 g Milk, buttermilk with lemon có bao nhiêu calo?
100 g Milk, buttermilk with lemon có 50 kcal, gồm 3,2 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Milk, buttermilk with lemon có bao nhiêu calo?
50 g Milk, buttermilk with lemon có 25 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Milk, buttermilk with lemon có bao nhiêu calo?
150 g Milk, buttermilk with lemon có 75 kcal, gồm 4,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Milk, buttermilk with lemon có bao nhiêu calo?
200 g Milk, buttermilk with lemon có 100 kcal, gồm 6,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Milk, buttermilk with lemon có bao nhiêu calo?
250 g Milk, buttermilk with lemon có 125 kcal, gồm 8,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1068 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ