Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 8,2 g 3%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 8,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g513,3 g8,2 g0,5 g
50 g50 g261,7 g4,1 g0,3 g
150 g150 g775 g12 g0,8 g
200 g200 g1026,6 g16 g1 g
250 g250 g1288,3 g21 g1,3 g

Câu hỏi về Sữa bơ với trái cây

100 g Sữa bơ với trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Sữa bơ với trái cây có 51 kcal, gồm 3,3 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Sữa bơ với trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Sữa bơ với trái cây có 26 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Sữa bơ với trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Sữa bơ với trái cây có 77 kcal, gồm 5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Sữa bơ với trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Sữa bơ với trái cây có 102 kcal, gồm 6,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Sữa bơ với trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Sữa bơ với trái cây có 128 kcal, gồm 8,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 479 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ