Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 376 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Chất béo 33 g 42%
  • Chất béo bão hòa 19 g 97%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37622 g–33 g
50 g50 g18811 g–16 g
150 g150 g56432 g–49 g
200 g200 g75243 g–65 g
250 g250 g94054 g–82 g

Câu hỏi về Phô mai Cabrales

100 g Phô mai Cabrales có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Cabrales có 376 kcal, gồm 22 g đạm, – carbohydrate và 33 g chất béo.

50 g Phô mai Cabrales có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Cabrales có 188 kcal, gồm 11 g đạm, – carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Phô mai Cabrales có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Cabrales có 564 kcal, gồm 32 g đạm, – carbohydrate và 49 g chất béo.

200 g Phô mai Cabrales có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Cabrales có 752 kcal, gồm 43 g đạm, – carbohydrate và 65 g chất béo.

250 g Phô mai Cabrales có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Cabrales có 940 kcal, gồm 54 g đạm, – carbohydrate và 82 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2501 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ