Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 110 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 14 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1103,4 g15 g3,9 g
50 g50 g551,7 g7,3 g2 g
150 g150 g1655,2 g22 g5,9 g
200 g200 g2206,9 g29 g7,9 g
250 g250 g2758,6 g37 g9,9 g

Câu hỏi về Món tráng miệng từ sữa bơ

100 g Món tráng miệng từ sữa bơ có bao nhiêu calo?

100 g Món tráng miệng từ sữa bơ có 110 kcal, gồm 3,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

50 g Món tráng miệng từ sữa bơ có bao nhiêu calo?

50 g Món tráng miệng từ sữa bơ có 55 kcal, gồm 1,7 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Món tráng miệng từ sữa bơ có bao nhiêu calo?

150 g Món tráng miệng từ sữa bơ có 165 kcal, gồm 5,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

200 g Món tráng miệng từ sữa bơ có bao nhiêu calo?

200 g Món tráng miệng từ sữa bơ có 220 kcal, gồm 6,9 g đạm, 29 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

250 g Món tráng miệng từ sữa bơ có bao nhiêu calo?

250 g Món tráng miệng từ sữa bơ có 275 kcal, gồm 8,6 g đạm, 37 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M255000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ