Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 94 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 13 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g943,8 g13 g1,6 g
50 g50 g471,9 g6,7 g0,8 g
150 g150 g1415,7 g20 g2,4 g
200 g200 g1887,6 g27 g3,2 g
250 g250 g2359,5 g33 g4 g

Câu hỏi về Aspic sữa bơ

100 g Aspic sữa bơ có bao nhiêu calo?

100 g Aspic sữa bơ có 94 kcal, gồm 3,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Aspic sữa bơ có bao nhiêu calo?

50 g Aspic sữa bơ có 47 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Aspic sữa bơ có bao nhiêu calo?

150 g Aspic sữa bơ có 141 kcal, gồm 5,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Aspic sữa bơ có bao nhiêu calo?

200 g Aspic sữa bơ có 188 kcal, gồm 7,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Aspic sữa bơ có bao nhiêu calo?

250 g Aspic sữa bơ có 235 kcal, gồm 9,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y868040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ