Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống sữa lên men
Calo và thông tin dinh dưỡng
có trái cây, có đường
85
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb12 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 12 g —
- Natri 46,9 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15,6 µg 2%
- Vitamin D 0,75 µg 4%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 28 µg 7%
- Vitamin B12 0,07 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 133 mg 10%
- Sắt 0,13 mg 1%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 82 mg 7%
- Kali 116 mg 2%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 1 µg 2%
- Iốt 11 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 2,9 g | 12 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 1,5 g | 6 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 127 | 4,4 g | 18 g | 3,7 g |
| 200 g | 200 g | 169 | 5,8 g | 24 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 212 | 7,3 g | 30 g | 6,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa lên men kiểu sữa chuacó bifidus, có hương vị, có đường87 kcal / 100 g
- Sữa chua hoa quảsữa lên men, có hoa quả, có đường89 kcal / 100 g
- Nước trái cây pha sữacó sản phẩm từ sữa, có đường và chất tạo ngọt32 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chuacó chất tạo ngọt24 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương trái câyhương trái cây75 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa bơcó chế phẩm trái cây, thêm đường, tăng cường vitamin62 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây2-3% chất béo, có đường98 kcal / 100 g
- Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệtvới trái cây, chất béo 0%, có đường80 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữacó hương vị, 7-8% chất béo, có đường131 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa vị trái cây đỏ85 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống sữa lên men
100 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống sữa lên men có 85 kcal, gồm 2,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống sữa lên men có 42 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống sữa lên men có 127 kcal, gồm 4,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
200 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?
200 g Thức uống sữa lên men có 169 kcal, gồm 5,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?
250 g Thức uống sữa lên men có 212 kcal, gồm 7,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19535 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ