Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 12 g —
  • Natri 46,9 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 15,6 µg 2%
  • Vitamin D 0,75 µg 4%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 28 µg 7%
  • Vitamin B12 0,07 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 133 mg 10%
  • Sắt 0,13 mg 1%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 82 mg 7%
  • Kali 116 mg 2%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 11 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g852,9 g12 g2,5 g
50 g50 g421,5 g6 g1,2 g
150 g150 g1274,4 g18 g3,7 g
200 g200 g1695,8 g24 g5 g
250 g250 g2127,3 g30 g6,2 g

Câu hỏi về Thức uống sữa lên men

100 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống sữa lên men có 85 kcal, gồm 2,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống sữa lên men có 42 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống sữa lên men có 127 kcal, gồm 4,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

200 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống sữa lên men có 169 kcal, gồm 5,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống sữa lên men có 212 kcal, gồm 7,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19535 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ