Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 12 g —
  • Natri 20 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g703 g13 g1,2 g
50 g50 g351,5 g6,4 g0,6 g
150 g150 g1054,5 g19 g1,8 g
200 g200 g1406 g25 g2,4 g
250 g250 g1757,5 g32 g3 g

Câu hỏi về Thức uống sữa lên men

100 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống sữa lên men có 70 kcal, gồm 3 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống sữa lên men có 35 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống sữa lên men có 105 kcal, gồm 4,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống sữa lên men có 140 kcal, gồm 6 g đạm, 25 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống sữa lên men có 175 kcal, gồm 7,5 g đạm, 32 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-513 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ