Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 55 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g551,8 g12 g0 g
50 g50 g280,9 g5,9 g0 g
150 g150 g832,7 g18 g0 g
200 g200 g1103,6 g23 g0 g
250 g250 g1384,5 g29 g0 g

Câu hỏi về Thức uống sữa chua

100 g Thức uống sữa chua có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống sữa chua có 55 kcal, gồm 1,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Thức uống sữa chua có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống sữa chua có 28 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Thức uống sữa chua có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống sữa chua có 83 kcal, gồm 2,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Thức uống sữa chua có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống sữa chua có 110 kcal, gồm 3,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Thức uống sữa chua có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống sữa chua có 138 kcal, gồm 4,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 3364 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ