Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua uống
Calo và thông tin dinh dưỡng
7–9 g carbohydrate
39
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb7,8 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 7,8 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 7,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 1,8 g | 7,8 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,9 g | 3,9 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 59 | 2,7 g | 12 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 78 | 3,6 g | 16 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 98 | 4,5 g | 20 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa chua uống
100 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua uống có 39 kcal, gồm 1,8 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua uống có 20 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua uống có 59 kcal, gồm 2,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua uống có 78 kcal, gồm 3,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua uống có 98 kcal, gồm 4,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2921 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ