Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 7,8 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g391,8 g7,8 g0 g
50 g50 g200,9 g3,9 g0 g
150 g150 g592,7 g12 g0 g
200 g200 g783,6 g16 g0 g
250 g250 g984,5 g20 g0 g

Câu hỏi về Sữa chua uống

100 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua uống có 39 kcal, gồm 1,8 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua uống có 20 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua uống có 59 kcal, gồm 2,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua uống có 78 kcal, gồm 3,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua uống có 98 kcal, gồm 4,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2921 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ