Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 57 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 12 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g571,6 g12 g0,1 g
50 g50 g290,8 g6 g0,1 g
150 g150 g862,4 g18 g0,2 g
200 g200 g1143,2 g24 g0,2 g
250 g250 g1434 g30 g0,3 g

Câu hỏi về Sữa chua uống

100 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua uống có 57 kcal, gồm 1,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua uống có 29 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua uống có 86 kcal, gồm 2,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua uống có 114 kcal, gồm 3,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua uống có 143 kcal, gồm 4 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 657 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ