Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua uống nguyên chất có hương vị
Calo và thông tin dinh dưỡng
sữa nguyên kem, có hương vị, hương vị không xác định
Đạm2,9 g
Carb13 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 13 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | – | 2,9 g | 13 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | – | 1,5 g | 6,4 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | – | 4,4 g | 19 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | – | 5,8 g | 26 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | – | 7,3 g | 32 g | 3,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua uống nguyên chất hương dâusữa nguyên kem, hương dâu
- Sữa chua uống nguyên chất có dâu tâysữa nguyên kem, có dâu tây
- Thức uống sữa chua hương trái câyhương trái cây75 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương vanihương vani63 kcal / 100 g
- Yogurt with cream with fruits or flavour sweetened138 kcal / 100 g
- Yoghurt whole milk with fruit88 kcal / 100 g
- Yogurt flavored low fat with sweetener47 kcal / 100 g
- Iogurte líquido magro aromatizado açucarado62 kcal / 100 g
- Yoghurt flavoured 3.5% fat probiotics96 kcal / 100 g
Nguồn: BEDCA (Spain) 392 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ