Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua có hương vị
Calo và thông tin dinh dưỡng
được tăng cường, hương vị không xác định
197
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,7 g
Carb37 g
Chất béo3,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 197 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 37 g 13%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 197 | 3,7 g | 37 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 1,9 g | 19 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 296 | 5,6 g | 56 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 394 | 7,4 g | 74 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 493 | 9,3 g | 93 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua có hương vị không béocó hương vị, hương vị không xác định
- Sữa chua hương trái câycó thêm trái cây, hàm lượng béo thông thường (4%)111 kcal / 100 g
- Sữa chua hoa quảđược tăng cường, có hoa quả122 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương trái câyhương trái cây75 kcal / 100 g
- Yogurt with cream with fruits or flavour sweetened138 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chuatăng cường canxi55 kcal / 100 g
- Yogurt flavored low fat with sweetener47 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữacó hương vị, 2-3% chất béo, có đường99 kcal / 100 g
- Sữaa hương dâucó đường, đã tách một phần chất béo, tăng cường vitamin D59 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua có hương vị
100 g Sữa chua có hương vị có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua có hương vị có 197 kcal, gồm 3,7 g đạm, 37 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Sữa chua có hương vị có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua có hương vị có 99 kcal, gồm 1,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Sữa chua có hương vị có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua có hương vị có 296 kcal, gồm 5,6 g đạm, 56 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
200 g Sữa chua có hương vị có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua có hương vị có 394 kcal, gồm 7,4 g đạm, 74 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
250 g Sữa chua có hương vị có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua có hương vị có 493 kcal, gồm 9,3 g đạm, 93 g carbohydrate và 9 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 1150 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ