Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua có hương vị không béo
Calo và thông tin dinh dưỡng
có hương vị, hương vị không xác định
Đạm4,4 g
Carb7 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 7 g 3%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | – | 4,4 g | 7 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | – | 2,2 g | 3,5 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | – | 6,6 g | 11 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | – | 8,8 g | 14 g | 3,1 g |
| 250 g | 250 g | – | 11 g | 18 g | 3,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua tách béovị nguyên bản
- Sữa chua có hương vịcó thêm trái cây, nhiều chất béo (>5%)115 kcal / 100 g
- Yogurt flavored low fat with sweetener47 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương trái câyhương trái cây75 kcal / 100 g
- Yoghurt flavoured fat-free71 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương vanihương vani63 kcal / 100 g
- Phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữacó hương vị, 0% chất béo, có chất tạo ngọt, có đường47 kcal / 100 g
Nguồn: BEDCA (Spain) 394 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ