Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 115 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 4,9 g 6%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 17%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 13 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 115 | 4,4 g | 13 g | 4,9 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 2,2 g | 6,5 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 173 | 6,6 g | 19 g | 7,4 g |
| 200 g | 200 g | 230 | 8,8 g | 26 g | 9,8 g |
| 250 g | 250 g | 288 | 11 g | 32 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa chua có hương vị
Có thể dùng sữa chua có hương vị để ướp thịt không?
Được, nhưng vị ngọt có thể làm thịt dễ cháy khi nướng. Với món mặn như gà tikka, sữa chua không đường thường hợp hơn; nếu dùng loại có hương vị, hãy lau bớt phần sốt bám ngoài trước khi nướng.
Có nên cho sữa chua có hương vị vào món đang nóng không?
Không nên đun sôi cùng món ăn: sữa chua dễ tách nước và vón, còn đường có thể bén nồi. Hãy để món nguội bớt rồi khuấy sữa chua vào, hoặc dùng lạnh làm sốt ăn kèm.
Sữa chua có hương vị hợp với món nào?
Bạn có thể trộn vào yến mạch để qua đêm, xay cùng chuối thành sinh tố hoặc ăn với trái cây và granola. Vị ngọt sẵn cũng hợp làm lớp kem cho món tráng miệng nhiều tầng.
Mở hộp sữa chua có hương vị rồi bảo quản thế nào?
Đậy kín và cất ngay trong ngăn mát tủ lạnh, tránh để lâu trên bàn ăn. Dùng thìa sạch mỗi lần lấy; nếu có mùi lạ, mốc hoặc hộp phồng, hãy bỏ đi.
Có thể thay sữa chua có hương vị bằng sữa chua không đường không?
Có. Để món có vị gần giống hơn, trộn sữa chua không đường với trái cây nghiền hoặc một chút mật ong; khi làm bánh, nhớ giảm lượng đường trong công thức nếu phần sữa chua thay thế đã ngọt.
Sữa chua Hy Lạp có hương vị khác gì sữa chua có hương vị thông thường?
Loại Hy Lạp có nhiều protein hơn: 7,5 g trên 100 g, so với 4,4 g trong sữa chua có hương vị. Kết cấu thường đặc hơn, nên hợp làm lớp phủ hoặc món ăn cần độ sánh.
Sữa chua có hương vị có nhiều đường không?
Một khẩu phần 100 g có 13 g đường. Nếu muốn bớt ngọt, bạn có thể trộn một phần sữa chua không đường vào trước khi ăn.
Nguồn: ausnut F009811 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ