Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 87 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 7,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g874 g10 g3 g
50 g50 g442 g5,1 g1,5 g
150 g150 g1316 g15 g4,5 g
200 g200 g1748 g20 g6 g
250 g250 g21810 g26 g7,5 g

Câu hỏi về Sữa chua có hương vị

100 g Sữa chua có hương vị có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua có hương vị có 87 kcal, gồm 4 g đạm, 10 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Sữa chua có hương vị có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua có hương vị có 44 kcal, gồm 2 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Sữa chua có hương vị có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua có hương vị có 131 kcal, gồm 6 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Sữa chua có hương vị có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua có hương vị có 174 kcal, gồm 8 g đạm, 20 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Sữa chua có hương vị có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua có hương vị có 218 kcal, gồm 10 g đạm, 26 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009961 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ