Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua có hương vị
Calo và thông tin dinh dưỡng
có thêm trái cây, giảm béo (2%), bổ sung canxi và vitamin D
87
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb10 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 87 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 7,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 87 | 4 g | 10 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 2 g | 5,1 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 131 | 6 g | 15 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 174 | 8 g | 20 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 218 | 10 g | 26 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua có hương vị không béocó hương vị, hương vị không xác định
- Sữa chua hương trái câycó thêm trái cây, hàm lượng béo thông thường (4%)111 kcal / 100 g
- Sữa chua uống có hương vị1% chất béo59 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương trái câyhương trái cây75 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương trái cây làm từ sữa tăng cường vitamin dhương trái cây, làm từ sữa tăng cường vitamin D75 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch có hương vịkhông chứa sữa, tăng cường vi chất81 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vậtlàm từ đậu nành, có đường, có hương vị, bổ sung vitamin và canxi62 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua có hương vị
100 g Sữa chua có hương vị có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua có hương vị có 87 kcal, gồm 4 g đạm, 10 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Sữa chua có hương vị có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua có hương vị có 44 kcal, gồm 2 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Sữa chua có hương vị có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua có hương vị có 131 kcal, gồm 6 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Sữa chua có hương vị có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua có hương vị có 174 kcal, gồm 8 g đạm, 20 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Sữa chua có hương vị có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua có hương vị có 218 kcal, gồm 10 g đạm, 26 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009961 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ