Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 62 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 5,4 g 2%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g624 g5,4 g2,5 g
50 g50 g312 g2,7 g1,3 g
150 g150 g935,9 g8,1 g3,8 g
200 g200 g1247,9 g11 g5,1 g
250 g250 g1559,9 g14 g6,4 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật

100 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có 62 kcal, gồm 4 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có 31 kcal, gồm 2 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có 93 kcal, gồm 5,9 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có 124 kcal, gồm 7,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có 155 kcal, gồm 9,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) H844500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ