Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua đậu nành vị va-ni
Calo và thông tin dinh dưỡng
đậu nành, hương vani, bổ sung chất xơ
64
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,5 g
Carb5,1 g
Chất béo2,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 5,1 g 2%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 6,5 g —
- Natri 19 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 3,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,24 mg 2%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 158 mg 12%
- Sắt 0,81 mg 5%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 121 mg 10%
- Kali 86 mg 2%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 1,6 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 4,5 g | 5,1 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 2,3 g | 2,6 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 6,8 g | 7,7 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 9 g | 10 g | 4,4 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 11 g | 13 g | 5,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua đậu nànhđậu nành, hương vị trái cây, có bổ sung chất xơ69 kcal / 100 g
- Sữa chua dê vị vanicó bổ sung chất xơ104 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế sữa chua trái cây và vanicó nguồn gốc thực vật, làm từ đậu nành, có đường, bổ sung canxi và vitamin66 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế sữa chuacó nguồn gốc thực vật, làm từ đậu nành, có đường, bổ sung canxi và vitamin47 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương vanihương vani63 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành vị trái cây và vanicó đường, bổ sung canxi và vitamin55 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa chua đậu nànhcó đường, Brazil49 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nànhthức uống từ thực vật, vani, tăng cường, làm lạnh và/hoặc bảo quản lâu48 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đậu nành vị nguyên bảnnguyên bản, không thêm đường, không tăng cường, lên men, làm lạnh45 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đậu nànhcó hương vị, có đường, tăng cường canxi, làm lạnh95 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua đậu nành vị va-ni
100 g Sữa chua đậu nành vị va-ni có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua đậu nành vị va-ni có 64 kcal, gồm 4,5 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Sữa chua đậu nành vị va-ni có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua đậu nành vị va-ni có 32 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Sữa chua đậu nành vị va-ni có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua đậu nành vị va-ni có 96 kcal, gồm 6,8 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
200 g Sữa chua đậu nành vị va-ni có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua đậu nành vị va-ni có 128 kcal, gồm 9 g đạm, 10 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
250 g Sữa chua đậu nành vị va-ni có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua đậu nành vị va-ni có 160 kcal, gồm 11 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6992 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ