Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 95 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 13 g —
  • Natri 51 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin K 3,1 µg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 9,3 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 99 mg 8%
  • Kali 170 mg 4%
  • Kẽm 0,32 mg 3%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,24 mg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g953,3 g15 g1,9 g
50 g50 g481,6 g7,7 g1 g
150 g150 g1434,9 g23 g2,9 g
200 g200 g1906,5 g31 g3,8 g
250 g250 g2388,1 g38 g4,8 g

Câu hỏi về Món tráng miệng đậu nành

100 g Món tráng miệng đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Món tráng miệng đậu nành có 95 kcal, gồm 3,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Món tráng miệng đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Món tráng miệng đậu nành có 48 kcal, gồm 1,6 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Món tráng miệng đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Món tráng miệng đậu nành có 143 kcal, gồm 4,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Món tráng miệng đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Món tráng miệng đậu nành có 190 kcal, gồm 6,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Món tráng miệng đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Món tráng miệng đậu nành có 238 kcal, gồm 8,1 g đạm, 38 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20911 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ