Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 1,1 g 0%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 21 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,2 µg 0%
  • Vitamin K 4 µg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 1%
  • Folate (B9) 15,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,47 mg 3%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 87 mg 7%
  • Kali 130 mg 3%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,22 mg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g423,6 g1,1 g2,1 g
50 g50 g211,8 g0,6 g1,1 g
150 g150 g635,4 g1,7 g3,2 g
200 g200 g847,2 g2,2 g4,2 g
250 g250 g1059 g2,8 g5,3 g

Câu hỏi về Món tráng miệng đậu nành

100 g Món tráng miệng đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Món tráng miệng đậu nành có 42 kcal, gồm 3,6 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Món tráng miệng đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Món tráng miệng đậu nành có 21 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Món tráng miệng đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Món tráng miệng đậu nành có 63 kcal, gồm 5,4 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Món tráng miệng đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Món tráng miệng đậu nành có 84 kcal, gồm 7,2 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Món tráng miệng đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Món tráng miệng đậu nành có 105 kcal, gồm 9 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19694 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ