Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua đậu nành nguyên chất
Calo và thông tin dinh dưỡng
đậu nành, nguyên chất
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 8,5 g 3%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 3,6 g —
- Natri 8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 45 mg 50%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 9,7 mg 65%
- Vitamin K 3,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,24 mg 2%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 67 mg 5%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 68 mg 5%
- Kali 176 mg 4%
- Kẽm 0,46 mg 4%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,42 mg 18%
- Selen 1,5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 3,7 g | 8,5 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 1,9 g | 4,2 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 5,6 g | 13 g | 2,5 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 7,4 g | 17 g | 3,3 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 9,3 g | 21 g | 4,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua đậu nành tự nhiên Silksilk, plain66 kcal / 100 g
- Sữa chua đậu nànhđậu nành, hương vị trái cây82 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đậu nành vị nguyên bảnnguyên bản, không thêm đường, không tăng cường, lên men, làm lạnh45 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành nguyên chấtnguyên chất, không bổ sung, đóng gói sẵn42 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nànhkhông đường, không tăng cường chất dinh dưỡng, làm lạnh44 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đậu nànhtự nhiên, không thêm đường, tăng cường canxi, lên men, làm lạnh42 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vậtlàm từ đậu nành, không đường44 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế sữa chuacó nguồn gốc thực vật, làm từ đậu nành, không đường, bổ sung canxi và vitamin39 kcal / 100 g
- Yogurt substitute soy-based43 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nànhkhông đường35 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua đậu nành nguyên chất
Có thể dùng sữa chua đậu nành nguyên chất thay sữa chua thường trong món ăn không?
Có; bạn có thể dùng thay với lượng tương đương trong sốt trộn salad, sinh tố, yến mạch ngâm qua đêm hoặc món cà ri cần vị béo dịu. Khi làm bánh, kết cấu và độ chua có thể khác, nên dùng công thức đã thiết kế cho sữa chua thực vật.
Làm sốt chấm từ sữa chua đậu nành nguyên chất như thế nào?
Khuấy sữa chua với nước cốt chanh, tỏi băm, muối và rau thơm để làm sốt chấm rau củ hoặc falafel. Nếu muốn sốt sánh hơn, để sữa chua trong rây lót vải sạch trên bát trong tủ lạnh khoảng một giờ cho ráo nước.
Sữa chua đậu nành nguyên chất ăn với gì ngon?
Bạn có thể ăn cùng trái cây tươi, yến mạch, hạt và một ít mật ong hoặc si-rô. Vị chua dịu cũng hợp với dưa chuột, tỏi và thì là trong sốt kiểu tzatziki; dùng loại không đường để món mặn không bị ngọt.
Mở hộp sữa chua đậu nành nguyên chất rồi bảo quản thế nào?
Đậy kín và cất trong tủ lạnh ngay sau khi lấy dùng; chỉ lấy bằng thìa sạch, khô để hạn chế đưa vi khuẩn vào hộp. Dùng trong thời gian ghi trên bao bì sau khi mở, và bỏ nếu có mùi lạ, mốc hoặc hộp phồng.
Sữa chua đậu nành nguyên chất khác sữa chua đậu nành vị vani thế nào?
Loại nguyên chất có vị chua nhẹ, dễ phối với món mặn; loại vani thơm ngọt hơn và hợp ăn cùng trái cây hoặc món tráng miệng. Trong các mẫu so sánh, loại nguyên chất có 68 kcal mỗi 100 g, còn loại vị vani có 86 kcal.
Sữa chua đậu nành nguyên chất có nhiều protein không?
Một phần 100 g có 3,7 g protein. Nếu bạn ưu tiên nhiều protein hơn, sữa chua Hy Lạp nguyên bản trong nhóm so sánh có 10,2 g mỗi 100 g.
Sữa chua đậu nành nguyên chất có phải luôn không đường không?
Không nhất thiết: “nguyên chất” thường nói đến việc không thêm hương vị, nhưng sản phẩm vẫn có thể chứa đường hoặc chất tạo ngọt. Nếu muốn vị không ngọt để nấu món mặn, hãy chọn sản phẩm ghi không đường và nếm trước khi nêm.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6987 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ