Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g394 g0 g2,3 g
50 g50 g202 g0 g1,2 g
150 g150 g596 g0 g3,5 g
200 g200 g788 g0 g4,6 g
250 g250 g9810 g0 g5,8 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế sữa chua

100 g Sản phẩm thay thế sữa chua có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế sữa chua có 39 kcal, gồm 4 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế sữa chua có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế sữa chua có 20 kcal, gồm 2 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế sữa chua có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế sữa chua có 59 kcal, gồm 6 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế sữa chua có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế sữa chua có 78 kcal, gồm 8 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế sữa chua có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế sữa chua có 98 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5247 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ