Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 161 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 2,6 g 1%
  • Chất béo 16 g 20%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 1,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1612,2 g2,6 g16 g
50 g50 g811,1 g1,3 g7,9 g
150 g150 g2423,3 g3,9 g24 g
200 g200 g3224,4 g5,2 g31 g
250 g250 g4035,5 g6,5 g39 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế kem

100 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế kem có 161 kcal, gồm 2,2 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế kem có 81 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế kem có 242 kcal, gồm 3,3 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế kem có 322 kcal, gồm 4,4 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 31 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế kem có 403 kcal, gồm 5,5 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 39 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ