Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 157 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 16 g 20%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1572,2 g1,4 g16 g
50 g50 g791,1 g0,7 g7,9 g
150 g150 g2363,3 g2,1 g24 g
200 g200 g3144,4 g2,8 g31 g
250 g250 g3935,5 g3,5 g39 g

Câu hỏi về Kem thực vật dùng nấu ăn

100 g Kem thực vật dùng nấu ăn có bao nhiêu calo?

100 g Kem thực vật dùng nấu ăn có 157 kcal, gồm 2,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Kem thực vật dùng nấu ăn có bao nhiêu calo?

50 g Kem thực vật dùng nấu ăn có 79 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

150 g Kem thực vật dùng nấu ăn có bao nhiêu calo?

150 g Kem thực vật dùng nấu ăn có 236 kcal, gồm 3,3 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Kem thực vật dùng nấu ăn có bao nhiêu calo?

200 g Kem thực vật dùng nấu ăn có 314 kcal, gồm 4,4 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 31 g chất béo.

250 g Kem thực vật dùng nấu ăn có bao nhiêu calo?

250 g Kem thực vật dùng nấu ăn có 393 kcal, gồm 5,5 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 39 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) H845000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ