Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 188 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 5,2 g 2%
  • Chất béo 18 g 22%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1882,9 g5,2 g18 g
50 g50 g941,5 g2,6 g8,8 g
150 g150 g2824,4 g7,8 g26 g
200 g200 g3765,8 g10 g35 g
250 g250 g4707,3 g13 g44 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế kem không sữa

100 g Sản phẩm thay thế kem không sữa có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế kem không sữa có 188 kcal, gồm 2,9 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế kem không sữa có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế kem không sữa có 94 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế kem không sữa có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế kem không sữa có 282 kcal, gồm 4,4 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế kem không sữa có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế kem không sữa có 376 kcal, gồm 5,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 35 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế kem không sữa có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế kem không sữa có 470 kcal, gồm 7,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 44 g chất béo.

Nguồn: slv 2070 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ