Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 171 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 20,4 mg 1%
  • Cholesterol 0,71 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,12 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 3,7 mg 24%
  • Vitamin K 24,3 µg 20%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 18,5 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13,3 mg 1%
  • Sắt 0,45 mg 2%
  • Magiê 11,7 mg 3%
  • Phốt pho 27 mg 2%
  • Kali 89,7 mg 2%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Selen 0,99 µg 2%
  • Iốt 0,3 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1711,8 g1,9 g17 g
50 g50 g860,9 g0,9 g8,7 g
150 g150 g2572,7 g2,8 g26 g
200 g200 g3423,6 g3,7 g35 g
250 g250 g4284,5 g4,7 g43 g

Câu hỏi về Soya product, non-dairy cream substitute, 17.5% fat

100 g Soya product, non-dairy cream substitute, 17.5% fat có bao nhiêu calo?

100 g Soya product, non-dairy cream substitute, 17.5% fat có 171 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Soya product, non-dairy cream substitute, 17.5% fat có bao nhiêu calo?

50 g Soya product, non-dairy cream substitute, 17.5% fat có 86 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

150 g Soya product, non-dairy cream substitute, 17.5% fat có bao nhiêu calo?

150 g Soya product, non-dairy cream substitute, 17.5% fat có 257 kcal, gồm 2,7 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Soya product, non-dairy cream substitute, 17.5% fat có bao nhiêu calo?

200 g Soya product, non-dairy cream substitute, 17.5% fat có 342 kcal, gồm 3,6 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 35 g chất béo.

250 g Soya product, non-dairy cream substitute, 17.5% fat có bao nhiêu calo?

250 g Soya product, non-dairy cream substitute, 17.5% fat có 428 kcal, gồm 4,5 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 43 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31231 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ