Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,9 g —
  • Natri 32,4 mg 1%
  • Cholesterol 0,67 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,26 µg 0%
  • Vitamin C 0,34 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,48 mg 3%
  • Vitamin K 4,2 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,04 mg 0%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 1,8 µg 0%
  • Vitamin B12 0,12 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 51,4 mg 4%
  • Sắt 0,02 mg 0%
  • Magiê 4,7 mg 1%
  • Phốt pho 36 mg 3%
  • Kali 63,4 mg 1%
  • Kẽm 0,17 mg 2%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0,94 µg 2%
  • Iốt 5,8 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g561,2 g3,8 g4 g
50 g50 g280,6 g1,9 g2 g
150 g150 g841,8 g5,7 g6 g
200 g200 g1122,4 g7,6 g8 g
250 g250 g1403 g9,6 g10 g

Câu hỏi về Cooking cream, vegetable fat, 4% fat

100 g Cooking cream, vegetable fat, 4% fat có bao nhiêu calo?

100 g Cooking cream, vegetable fat, 4% fat có 56 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Cooking cream, vegetable fat, 4% fat có bao nhiêu calo?

50 g Cooking cream, vegetable fat, 4% fat có 28 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Cooking cream, vegetable fat, 4% fat có bao nhiêu calo?

150 g Cooking cream, vegetable fat, 4% fat có 84 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g Cooking cream, vegetable fat, 4% fat có bao nhiêu calo?

200 g Cooking cream, vegetable fat, 4% fat có 112 kcal, gồm 2,4 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 8 g chất béo.

250 g Cooking cream, vegetable fat, 4% fat có bao nhiêu calo?

250 g Cooking cream, vegetable fat, 4% fat có 140 kcal, gồm 3 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33049 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ