Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cooking cream, vegetable fat, 15% fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
144
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb1,1 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 6 g 30%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,1 g —
- Natri 100 mg 4%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,95 µg 0%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0,08 µg 0%
- Vitamin E 3,3 mg 22%
- Vitamin K 18,5 µg 15%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 0,17 mg 1%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 8,9 µg 2%
- Vitamin B12 0,51 µg 21%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 22,8 mg 5%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 0,85 mg 8%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 3,9 µg 7%
- Iốt 28 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 1,6 g | 1,1 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 0,8 g | 0,6 g | 7,5 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 2,4 g | 1,7 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 3,2 g | 2,2 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 4 g | 2,8 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Cooking cream vegetable fat56 kcal / 100 g
- Cooking cream vegetable fat82 kcal / 100 g
- Cream vegetable fat flora255 kcal / 100 g
- Oat product non-dairy substitute for cream94 kcal / 100 g
- Soy product non-dairy cream substitute 5.2% fat68 kcal / 100 g
- Cream low-fat253 kcal / 100 g
- Creme fraiche 15-18% fat176 kcal / 100 g
- Whipping cream330 kcal / 100 g
- Rice product non-dairy cream substitute vegetable fat163 kcal / 100 g
- Soya product non-dairy cream substitute 17.5% fat171 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cooking cream, vegetable fat, 15% fat
100 g Cooking cream, vegetable fat, 15% fat có bao nhiêu calo?
100 g Cooking cream, vegetable fat, 15% fat có 144 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Cooking cream, vegetable fat, 15% fat có bao nhiêu calo?
50 g Cooking cream, vegetable fat, 15% fat có 72 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
150 g Cooking cream, vegetable fat, 15% fat có bao nhiêu calo?
150 g Cooking cream, vegetable fat, 15% fat có 216 kcal, gồm 2,4 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Cooking cream, vegetable fat, 15% fat có bao nhiêu calo?
200 g Cooking cream, vegetable fat, 15% fat có 288 kcal, gồm 3,2 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Cooking cream, vegetable fat, 15% fat có bao nhiêu calo?
250 g Cooking cream, vegetable fat, 15% fat có 360 kcal, gồm 4 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 699 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ