Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 69 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 1,2 g —
- Natri 16 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 9,1 mg 10%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 11 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,52 mg 3%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 62 mg 5%
- Kali 407 mg 9%
- Kẽm 0,29 mg 3%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,15 mg 6%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 69 | 1,7 g | 13 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 0,8 g | 6,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 104 | 2,5 g | 20 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 138 | 3,4 g | 27 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 173 | 4,2 g | 33 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tâysống88 kcal / 100 g
- Khoai tây đỏruột và vỏ, sống70 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tâysống58 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây luộcnấu không vỏ, thịt, không muối86 kcal / 100 g
- Nấm mỡ trắngsống22 kcal / 100 g
- Hành tây trắngsống41 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tây luộcluộc cả vỏ, vỏ, không muối78 kcal / 100 g
- Ổi trắngcòn vỏ, tươi45 kcal / 100 g
- Đào trơn trắngthịt và vỏ, bỏ hạt, sống50 kcal / 100 g
- Táothịt và vỏ, tươi sống54 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây trắng
Khoai tây trắng luộc bao lâu thì chín?
Cắt miếng cỡ vừa thì luộc trong nước sôi nhẹ khoảng 12–15 phút; củ nhỏ để nguyên thường cần 15–20 phút. Xiên đầu dao vào phần dày nhất: nếu dao xuyên dễ dàng, khoai đã chín.
Làm sao để khoai tây trắng nướng giòn bên ngoài, bở bên trong?
Cắt miếng, luộc sơ 8–10 phút rồi để ráo và xóc nhẹ cho bề mặt hơi tơi. Trộn dầu, dàn một lớp trên khay nóng và nướng ở 220 °C khoảng 35–45 phút, lật một lần giữa chừng.
Khoai tây trắng mọc mầm hoặc có vỏ xanh có ăn được không?
Không ăn củ xanh rõ, đắng hoặc mọc nhiều mầm; bỏ cả củ nếu đã mềm, nhăn hoặc có mảng xanh lan rộng. Với củ còn chắc và chỉ có vài mầm nhỏ, gọt bỏ mầm cùng vùng xung quanh thật sâu trước khi nấu.
Bảo quản khoai tây trắng thế nào để lâu mọc mầm?
Cất khoai ở nơi tối, khô, thoáng mát và tránh ánh nắng; đừng rửa trước khi cất vì ẩm làm khoai nhanh hỏng. Không để trong tủ lạnh: nhiệt độ thấp có thể khiến khoai ngọt hơn và sẫm màu khi chiên.
Khoai tây trắng hợp với món nào?
Khoai luộc hoặc nghiền hợp với bơ, sữa và nước sốt; khoai cắt khúc thích hợp để nướng cùng hành, tỏi và rau thơm. Khoai tây trắng cũng dùng được trong cà ri, súp và salad khoai tây.
Khoai tây trắng khác khoai lang thế nào về dinh dưỡng?
Trong mỗi 100 g, khoai lang có 111 kcal, 24,2 g carbohydrate và 3,2 g chất xơ; khoai tây trắng có 69 kcal, 13 g carbohydrate và 2,4 g chất xơ. Khoai lang nhiều carbohydrate và chất xơ hơn.
Một phần khoai tây trắng thường ăn là bao nhiêu?
Một củ vừa, khoảng 150 g, là phần ăn phổ biến khi dùng làm món phụ. Phần đó cung cấp 104 kcal và 611 mg kali.
Có nên ăn vỏ khoai tây trắng không?
Có thể ăn vỏ sau khi chà rửa kỹ dưới vòi nước, nhất là khi nướng nguyên củ hoặc làm khoai tây bổ múi. Bỏ vỏ nếu củ xanh, dập hỏng hoặc có nhiều mầm.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5285 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ