Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt khoai tây luộc
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu không vỏ, thịt, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 86 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 0,9 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 7,4 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 13,2 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,31 mg 2%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 40 mg 3%
- Kali 328 mg 7%
- Kẽm 0,27 mg 2%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 86 | 1,7 g | 18 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 78 g | 67 | 1,3 g | 14 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 156 g | 134 | 2,7 g | 28 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 39 g | 34 | 0,7 g | 7,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 234 g | 201 | 4 g | 43 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 312 g | 268 | 5,3 g | 57 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 0,9 g | 9,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 129 | 2,6 g | 27 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 172 | 3,4 g | 36 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 215 | 4,3 g | 46 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Vỏ khoai tây luộcluộc cả vỏ, vỏ, không muối78 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây nướngcó muối93 kcal / 100 g
- Khoai tâyruột và vỏ, sống77 kcal / 100 g
- Khoai lang luộcđã nấu chín, luộc, không vỏ76 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tâyluộc cả vỏ, chỉ phần vỏ78 kcal / 100 g
- Potato flesh & skin waxy drained54 kcal / 100 g
- Potato new with skin66 kcal / 100 g
- Potatoes floury av wo skin boiled81 kcal / 100 g
- Potatoes wo skin boiled av83 kcal / 100 g
- Thịt bí ngô butternutkhông vỏ, luộc28 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt khoai tây luộc
100 g Thịt khoai tây luộc có bao nhiêu calo?
100 g Thịt khoai tây luộc có 86 kcal, gồm 1,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (78 g) Thịt khoai tây luộc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (78 g) Thịt khoai tây luộc có 67 kcal, gồm 1,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (156 g) Thịt khoai tây luộc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (156 g) Thịt khoai tây luộc có 134 kcal, gồm 2,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (39 g) Thịt khoai tây luộc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (39 g) Thịt khoai tây luộc có 34 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (234 g) Thịt khoai tây luộc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (234 g) Thịt khoai tây luộc có 201 kcal, gồm 4 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (312 g) Thịt khoai tây luộc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (312 g) Thịt khoai tây luộc có 268 kcal, gồm 5,3 g đạm, 57 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Thịt khoai tây luộc có bao nhiêu calo?
50 g Thịt khoai tây luộc có 43 kcal, gồm 0,9 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thịt khoai tây luộc có bao nhiêu calo?
150 g Thịt khoai tây luộc có 129 kcal, gồm 2,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170440 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ