Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Potatoes floury av wo skin boiled
Calo và thông tin dinh dưỡng
81
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb17 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 81 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 81 | 2 g | 17 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 1 g | 8,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 122 | 3 g | 26 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 162 | 4 g | 34 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 203 | 5 g | 43 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Potatoes wo skin boiled av83 kcal / 100 g
- Potatoes waxy av wo skin boiled86 kcal / 100 g
- Potato new with skin66 kcal / 100 g
- Potato peeled boiled without salt76 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây luộcnấu nguyên vỏ, không muối87 kcal / 100 g
- Khoai tây nguyên củđông lạnh, nguyên củ, nấu chín, luộc, ráo nước, có muối63 kcal / 100 g
- Khoai tây tiêu thụđã gọt vỏ, luộc trong nước73 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tây luộcluộc cả vỏ, vỏ, không muối78 kcal / 100 g
Câu hỏi về Potatoes floury av wo skin boiled
100 g Potatoes floury av wo skin boiled có bao nhiêu calo?
100 g Potatoes floury av wo skin boiled có 81 kcal, gồm 2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Potatoes floury av wo skin boiled có bao nhiêu calo?
50 g Potatoes floury av wo skin boiled có 41 kcal, gồm 1 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Potatoes floury av wo skin boiled có bao nhiêu calo?
150 g Potatoes floury av wo skin boiled có 122 kcal, gồm 3 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Potatoes floury av wo skin boiled có bao nhiêu calo?
200 g Potatoes floury av wo skin boiled có 162 kcal, gồm 4 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Potatoes floury av wo skin boiled có bao nhiêu calo?
250 g Potatoes floury av wo skin boiled có 203 kcal, gồm 5 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2747 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ