Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 76 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0,3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,58 µg 0%
  • Vitamin C 6,5 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 16,2 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5,6 mg 0%
  • Sắt 0,67 mg 4%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 45 mg 4%
  • Kali 340 mg 7%
  • Kẽm 0,31 mg 3%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 0,64 µg 1%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g761,9 g16 g0,2 g
50 g50 g380,9 g7,8 g0,1 g
150 g150 g1142,8 g23 g0,3 g
200 g200 g1523,8 g31 g0,4 g
250 g250 g1904,7 g39 g0,5 g

Câu hỏi về Potato, peeled, boiled without salt

100 g Potato, peeled, boiled without salt có bao nhiêu calo?

100 g Potato, peeled, boiled without salt có 76 kcal, gồm 1,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Potato, peeled, boiled without salt có bao nhiêu calo?

50 g Potato, peeled, boiled without salt có 38 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Potato, peeled, boiled without salt có bao nhiêu calo?

150 g Potato, peeled, boiled without salt có 114 kcal, gồm 2,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Potato, peeled, boiled without salt có bao nhiêu calo?

200 g Potato, peeled, boiled without salt có 152 kcal, gồm 3,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Potato, peeled, boiled without salt có bao nhiêu calo?

250 g Potato, peeled, boiled without salt có 190 kcal, gồm 4,7 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11511 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ