Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 21 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 21 | 1,1 g | 3 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,6 g | 1,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 32 | 1,7 g | 4,5 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 42 | 2,2 g | 6 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 53 | 2,8 g | 7,5 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về C chua San Marzano
Cà chua San Marzano có gì khác cà chua thường?
Quả thường thuôn dài, phần thịt dày và ít hạt, nên khi nấu sốt có vị đậm và ít loãng hơn. Tên giống không có nghĩa mọi quả mang tên này đều được trồng ở cùng một vùng.
Cà chua San Marzano nấu sốt mì Ý mất bao lâu?
Bóc vỏ nếu muốn sốt mịn, rồi dằm nhẹ và đun liu riu khoảng 25–35 phút cho sốt sánh; thịt quả vốn ít nước nên không cần đun cạn quá lâu. Dùng lửa nhỏ để sốt không bén đáy nồi.
Có cần bỏ hạt cà chua San Marzano trước khi làm sốt không?
Không cần: hạt nhỏ và thịt quả dày khiến loại cà chua này hợp để nấu sốt nguyên quả. Nếu muốn sốt thật mịn, ép sốt qua rây sau khi nấu thay vì mất công tách hạt từng quả.
Cà chua San Marzano hợp với món nào?
Loại này nổi tiếng trong sốt cà chua cho pizza và mì Ý. Bạn cũng có thể dùng làm sốt marinara hoặc nấu cùng tỏi, dầu ô liu và húng quế để ăn với mì.
Có thể dùng cà chua nào thay cà chua San Marzano?
Cà chua Roma là lựa chọn gần nhất vì quả thuôn và phần thịt tương đối đặc. Nếu dùng cà chua thường nhiều nước, bỏ bớt nước và đun sốt lâu hơn để đạt độ sánh.
Cách bảo quản cà chua San Marzano tươi thế nào?
Để quả chưa chín hẳn ở nhiệt độ phòng, cuống hướng xuống; khi chín mềm và thơm, dùng sớm hoặc cất ngăn mát vài ngày. Đưa quả đã làm lạnh về nhiệt độ phòng trước khi ăn để mùi vị rõ hơn.
Nguồn: CREA (Italy) 006620 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ