Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Củ cải đỏ

Calo và thông tin dinh dưỡng

16
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb2,6 g
Chất béo0,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 16 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 2,6 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g160,6 g2,6 g0,3 g
50 g50 g80,3 g1,3 g0,2 g
150 g150 g240,9 g3,9 g0,5 g
200 g200 g321,2 g5,2 g0,6 g
250 g250 g401,5 g6,5 g0,8 g

Câu hỏi về Củ cải đỏ

Củ cải đỏ ăn sống được không?

Được; rửa sạch, cắt bỏ đầu và đuôi rồi thái lát mỏng để ăn giòn, bớt hăng. Củ cải đỏ hợp với salad, bánh mì kẹp và các món cuốn.

Cách muối chua củ cải đỏ nhanh là gì?

Thái củ thành lát mỏng hoặc que, trộn với giấm, nước, đường và muối rồi để trong tủ lạnh ít nhất một giờ. Muốn củ giòn, đừng đun nóng nước ngâm; dùng lọ sạch và giữ củ ngập trong nước.

Củ cải đỏ bảo quản thế nào để lâu héo?

Cắt bỏ lá ngay khi mua vì lá làm củ mất nước nhanh, rồi cất củ khô trong túi hoặc hộp thoáng ở ngăn mát tủ lạnh. Chỉ rửa trước khi dùng; lá có thể rửa, để ráo và dùng sớm như rau xanh.

Củ cải đỏ nướng mất bao lâu?

Cắt đôi hoặc bổ miếng, trộn chút dầu và nướng ở 200 °C khoảng 20–25 phút, đến khi xiên dễ nhưng củ vẫn còn chắc. Nướng làm vị hăng dịu hơn; đảo giữa chừng để các mặt chín đều.

Củ cải đỏ ăn với món gì ngon?

Vị cay nhẹ và độ giòn của củ rất hợp với rau xà lách, dưa leo, trứng luộc và sốt dầu giấm trong món salad. Bạn cũng có thể thêm lát củ vào bánh mì kẹp hoặc dùng làm đồ chua ăn cùng món nướng.

Có thể dùng củ cải trắng thay củ cải đỏ không?

Có thể thay trong salad, món ngâm chua hoặc món xào, nhưng củ cải trắng thường lớn và dịu vị hơn; thái mỏng để độ giòn gần giống. Củ cải đỏ có 16 kcal trên 100 g, còn củ cải trắng có 25 kcal trên 100 g.

Chọn củ cải đỏ tươi bằng cách nào?

Chọn củ chắc tay, vỏ căng, không dập nhũn; nếu còn lá, lá xanh và không rũ thường là dấu hiệu củ mới. Củ nhỏ thường dễ ăn sống nguyên lát, còn củ lớn nên bổ đôi để kiểm tra phần ruột trước khi chế biến.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2415 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ