Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 6,9 g —
  • Natri 34,7 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,53 µg 0%
  • Vitamin C 6,6 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 3,1 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 107 µg 27%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 14,3 mg 1%
  • Sắt 0,92 mg 5%
  • Magiê 20,4 mg 5%
  • Phốt pho 40,8 mg 3%
  • Kali 459 mg 10%
  • Kẽm 0,51 mg 5%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,61 mg 27%
  • Selen 0,41 µg 1%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g391 g7 g0,2 g
50 g50 g200,5 g3,5 g0,1 g
150 g150 g591,5 g11 g0,3 g
200 g200 g782 g14 g0,4 g
250 g250 g982,6 g18 g0,5 g

Câu hỏi về Beetroot, boiled without salt

100 g Beetroot, boiled without salt có bao nhiêu calo?

100 g Beetroot, boiled without salt có 39 kcal, gồm 1 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Beetroot, boiled without salt có bao nhiêu calo?

50 g Beetroot, boiled without salt có 20 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Beetroot, boiled without salt có bao nhiêu calo?

150 g Beetroot, boiled without salt có 59 kcal, gồm 1,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Beetroot, boiled without salt có bao nhiêu calo?

200 g Beetroot, boiled without salt có 78 kcal, gồm 2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Beetroot, boiled without salt có bao nhiêu calo?

250 g Beetroot, boiled without salt có 98 kcal, gồm 2,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30382 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ