Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 98 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Natri 21 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 5,2 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,67 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,98 mg 5%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 51 mg 4%
- Kali 598 mg 13%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,26 mg 29%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 98 | 1,5 g | 22 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 135 g | 132 | 2 g | 30 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 270 g | 265 | 3,9 g | 60 g | 1,1 g |
| ½ khẩu phần | 67,5 g | 66 | 1 g | 15 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 405 g | 397 | 5,9 g | 90 g | 1,6 g |
| 4 khẩu phần | 540 g | 529 | 7,9 g | 120 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 0,7 g | 11 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 147 | 2,2 g | 33 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 196 | 2,9 g | 44 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 245 | 3,7 g | 55 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Yautia
Yautia là củ gì, có vị như thế nào?
Yautia là củ ăn được của một loài cây nhiệt đới, thường được gọi bằng các tên như malanga hoặc tannia tùy nơi. Khi nấu chín, ruột củ bùi, hơi dẻo và có vị dịu; màu ruột có thể khác nhau.
Yautia luộc bao lâu thì chín?
Gọt vỏ, cắt khúc rồi luộc trong nước sôi khoảng 20–30 phút, đến khi que xiên xuyên qua dễ dàng. Luộc chín rồi nghiền với chút dầu hoặc bơ, hoặc thêm vào súp và món hầm.
Có thể ăn yautia sống không?
Không nên ăn sống: củ có thể gây ngứa hoặc rát miệng, nên gọt vỏ và nấu chín kỹ trước khi ăn. Nếu nhựa củ dính vào tay, rửa tay và dao thớt sau khi sơ chế.
Bảo quản yautia thế nào để củ lâu hỏng?
Để nguyên củ khô, chưa rửa, ở nơi mát, tối và thông thoáng; tránh để trong túi kín hoặc nơi ẩm. Cắt bỏ phần bị mềm hay mốc, và dùng củ đã gọt sớm vì phần ruột dễ khô và đổi màu.
Yautia dùng trong món ăn nào?
Yautia thường được luộc hoặc nghiền làm món ăn kèm, cho vào súp và món hầm, hoặc nạo để làm bánh chiên. Ở vùng Caribe, củ này cũng được dùng trong các món như pasteles và alcapurrias.
Có thể thay yautia bằng khoai môn không?
Có thể dùng khoai môn trong súp, món hầm hoặc món nghiền khi không có yautia. Khoai môn cũng bùi nhưng độ dẻo và vị khác đôi chút, nên món thành phẩm sẽ không hoàn toàn giống.
Một củ yautia thường cung cấp bao nhiêu năng lượng?
Một củ cỡ phần ăn thông thường, khoảng 305 g, cung cấp 98 kcal. Đây là củ giàu tinh bột, nên thường được ăn thay cho cơm hoặc khoai trong bữa.
Nguồn: USDA FoodData Central 169401 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ