Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 107 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin C 16 mg 18%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 55 mg 4%
  • Kali 480 mg 10%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,5 mg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1071,3 g25 g0,4 g
50 g50 g540,7 g12 g0,2 g
150 g150 g1612 g37 g0,6 g
200 g200 g2142,6 g49 g0,8 g
250 g250 g2683,3 g61 g1 g

Câu hỏi về Khoai tannia

100 g Khoai tannia có bao nhiêu calo?

100 g Khoai tannia có 107 kcal, gồm 1,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Khoai tannia có bao nhiêu calo?

50 g Khoai tannia có 54 kcal, gồm 0,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Khoai tannia có bao nhiêu calo?

150 g Khoai tannia có 161 kcal, gồm 2 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Khoai tannia có bao nhiêu calo?

200 g Khoai tannia có 214 kcal, gồm 2,6 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Khoai tannia có bao nhiêu calo?

250 g Khoai tannia có 268 kcal, gồm 3,3 g đạm, 61 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-375 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ