Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 20 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 180 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 728 µg 81%
  • Vitamin C 18 mg 20%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Folate (B9) 100 µg 25%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 58 mg 4%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 86 mg 20%
  • Phốt pho 33 mg 3%
  • Kali 550 mg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g201,9 g3,2 g0,1 g
50 g50 g101 g1,6 g0,1 g
150 g150 g302,9 g4,8 g0,2 g
200 g200 g403,8 g6,4 g0,2 g
250 g250 g504,8 g8 g0,3 g

Câu hỏi về Củ cải Thụy Sĩ

100 g Củ cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

100 g Củ cải Thụy Sĩ có 20 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Củ cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

50 g Củ cải Thụy Sĩ có 10 kcal, gồm 1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Củ cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

150 g Củ cải Thụy Sĩ có 30 kcal, gồm 2,9 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Củ cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

200 g Củ cải Thụy Sĩ có 40 kcal, gồm 3,8 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Củ cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

250 g Củ cải Thụy Sĩ có 50 kcal, gồm 4,8 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-224 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ