Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cải Thụy Sĩ
Calo và thông tin dinh dưỡng
lá và cuống, luộc trong nước
16
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb1,4 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 16 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 1 g —
- Natri 77 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 105 µg 12%
- Vitamin K 8,3 µg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 60 mg 5%
- Sắt 0,52 mg 3%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 18 mg 1%
- Kali 160 mg 3%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,34 mg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 16 | 0,9 g | 1,4 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,4 g | 0,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 23 | 1,3 g | 2,1 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 31 | 1,8 g | 2,9 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 39 | 2,2 g | 3,6 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Cuống cải Thụy Sĩkhông có lá, nấu chín11 kcal / 100 g
- Củ cải Thụy Sĩđã nấu25 kcal / 100 g
- Lá cải cầu vồngluộc29 kcal / 100 g
- Cải cầu vồngsống21 kcal / 100 g
- Củ cải đườngnấu chín42 kcal / 100 g
- Rau chân vịtluộc trong nước27 kcal / 100 g
- Swiss chard20 kcal / 100 g
- Rau củ dềnluộc, ráo nước, có muối27 kcal / 100 g
- Salad cải cầu vồngvới cà chua, với dầu ô liu, có muối43 kcal / 100 g
- Củ dềnluộc trong nước cất, không muối, để ráo18 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cải Thụy Sĩ
100 g Cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
100 g Cải Thụy Sĩ có 16 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
50 g Cải Thụy Sĩ có 8 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
150 g Cải Thụy Sĩ có 23 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
200 g Cải Thụy Sĩ có 31 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
250 g Cải Thụy Sĩ có 39 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20301 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ